TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

angelica

UK/ænˈd͡ʒɛlɪkə/ giọng máy của trình duyệt

angelica nghĩa là cây bạch chỉ.

Nghĩa của angelica

Danh từ

  1. Thực vật học Cây bạch chỉ.

Dạng từ của angelica

Số nhiềuangelicas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với angelica

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

angelica nghĩa là gì?

angelica (danh từ) nghĩa là cây bạch chỉ.

angelica phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angelica: giọng Anh (UK) /ænˈd͡ʒɛlɪkə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.