TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

angina

UK/ˈæn.d͡ʒɪ.nə/ US/ˈæn.d͡ʒɪ.nə/ giọng máy của trình duyệt

angina nghĩa là bệnh viêm họng.

Nghĩa của angina

Danh từ

  1. Y học Bệnh viêm họng.
    • angina pectoris(y học) chứng đau thắt ngực

Dạng từ của angina

Số nhiềuanginas

Họ từ của angina

Câu hỏi thường gặp

angina nghĩa là gì?

angina (danh từ) nghĩa là bệnh viêm họng.

angina phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angina: giọng Anh (UK) /ˈæn.d͡ʒɪ.nə/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.d͡ʒɪ.nə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.