TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Angkor

giọng máy của trình duyệt

Angkor nghĩa là ăng-co.

Nghĩa của Angkor

Danh từ riêng

  1. Ăng-co.

Cụm từ, thành ngữ với Angkor

  • Angkor Wat — Ăng-co Vát.

Câu hỏi thường gặp

Angkor nghĩa là gì?

Angkor (danh từ riêng) nghĩa là ăng-co.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.