TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

angle

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæŋ.ɡəl/ US/ˈeɪ̯ŋ.ɡəl/ giọng máy của trình duyệt

angle nghĩa là góc, góc xó, đi xiên góc, rẽ về.

Nghĩa của angle

Danh từ

  1. Góc.
    • acute anglegóc nhọn
    • obtuse anglegóc tù
    • right anglegóc vuông
    • angle of rotationgóc quay
    • angle of reposegóc nghỉ
    • angle of viewgóc nhìn, góc ngắm
  2. Góc xó.
  3. Nghĩa bóng Quan điểm, khía cạnh.
    • to look at the question from all anglesnhìn vấn đề trên mọi khía cạnh
    • to get a new angle on something(thông tục) có một quan niệm mới về cái gì
  4. Từ cổ,nghĩa cổ Lưỡi câu.

Động từ

  1. Đi xiên góc, rẽ về.
  2. Làm sai lệch, xuyên tạc (sự việc, câu chuyện).

Nội động từ

  1. Câu cá.
  2. Nghĩa bóng Câu, kiếm chác, tranh thủ.
    • to angle for somebody's heartcố tranh thủ tình cảm của ai, cố lấy lòng ai

Dạng từ của angle

Số nhiềuangles
Ngôi thứ ba số ítangles
Hiện tại phân từ (-ing)angling
Quá khứ phân từangled
Quá khứangled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với angle

Đồng nghĩa

Họ từ của angle

Cụm từ, thành ngữ với angle

  • brother of the angle — Người câu cá.
  • angle bracket — Dấu ngoặc góc.
  • angle for compliments — Câu lời khen.
  • angle of aspect — Góc bao quát.
  • angle of attack — Góc tấn.
  • angle of cut-off — Góc cắt.
  • angle of elevation — Góc ngẩng/ngưỡng; góc cao, góc chính diện.
  • angle of flow — Góc giao thông, góc khí lưu.
  • angle of groove — Góc của rãnh (đĩa hát).
  • angle of incidence — Góc tới.
  • angle of lag — Góc muộn.
  • angle of polarization — Góc phân cực.
  • angle of reflection — Góc phản xạ.
  • angle of repose — (Kỹ thuật) Góc nghỉ.
  • angle of sight — Thị giác, góc bao quát.
  • angle reflector — Bộ phản xạ góc, gương phản xạ.
  • angle shock wave — Sóng va chạm góc, sóng chấn động góc.
  • angle tracking — Truy tích góc.

Câu ví dụ với angle

  • A square has four right angles. Hình vuông có bốn góc vuông.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

angle nghĩa là gì?

angle (danh từ, động từ, nội động từ) nghĩa là góc, góc xó, đi xiên góc, rẽ về.

angle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angle: giọng Anh (UK) /ˈæŋ.ɡəl/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪ̯ŋ.ɡəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.