angle
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæŋ.ɡəl/
US/ˈeɪ̯ŋ.ɡəl/
giọng máy của trình duyệt
angle nghĩa là góc, góc xó, đi xiên góc, rẽ về.
Nghĩa của angle
Danh từ
- Góc.
- acute anglegóc nhọn
- obtuse anglegóc tù
- right anglegóc vuông
- angle of rotationgóc quay
- angle of reposegóc nghỉ
- angle of viewgóc nhìn, góc ngắm
- Góc xó.
- Nghĩa bóng Quan điểm, khía cạnh.
- to look at the question from all anglesnhìn vấn đề trên mọi khía cạnh
- to get a new angle on something(thông tục) có một quan niệm mới về cái gì
- Từ cổ,nghĩa cổ Lưỡi câu.
Động từ
- Đi xiên góc, rẽ về.
- Làm sai lệch, xuyên tạc (sự việc, câu chuyện).
Nội động từ
- Câu cá.
- Nghĩa bóng Câu, kiếm chác, tranh thủ.
- to angle for somebody's heartcố tranh thủ tình cảm của ai, cố lấy lòng ai
Dạng từ của angle
| Số nhiều | angles |
| Ngôi thứ ba số ít | angles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | angling |
| Quá khứ phân từ | angled |
| Quá khứ | angled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với angle
Đồng nghĩa
Họ từ của angle
Cụm từ, thành ngữ với angle
- brother of the angle — Người câu cá.
- angle bracket — Dấu ngoặc góc.
- angle for compliments — Câu lời khen.
- angle of aspect — Góc bao quát.
- angle of attack — Góc tấn.
- angle of cut-off — Góc cắt.
- angle of elevation — Góc ngẩng/ngưỡng; góc cao, góc chính diện.
- angle of flow — Góc giao thông, góc khí lưu.
- angle of groove — Góc của rãnh (đĩa hát).
- angle of incidence — Góc tới.
- angle of lag — Góc muộn.
- angle of polarization — Góc phân cực.
- angle of reflection — Góc phản xạ.
- angle of repose — (Kỹ thuật) Góc nghỉ.
- angle of sight — Thị giác, góc bao quát.
- angle reflector — Bộ phản xạ góc, gương phản xạ.
- angle shock wave — Sóng va chạm góc, sóng chấn động góc.
- angle tracking — Truy tích góc.
Câu ví dụ với angle
- A square has four right angles. Hình vuông có bốn góc vuông.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
angle nghĩa là gì?
angle (danh từ, động từ, nội động từ) nghĩa là góc, góc xó, đi xiên góc, rẽ về.
angle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của angle: giọng Anh (UK) /ˈæŋ.ɡəl/, giọng Mỹ (US) /ˈeɪ̯ŋ.ɡəl/.