TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

angstrom

UK/ˈæŋstɹəm/ giọng máy của trình duyệt US/ˈæŋstɹəm/ giọng máy của trình duyệt

angstrom nghĩa là Angstrom (A) (10 lũy thừa -10 mét).

Nghĩa của angstrom

Danh từ

  1. Tech Angstrom (A) (10 lũy thừa -10 mét).

Dạng từ của angstrom

Số nhiềuangstroms

Câu hỏi thường gặp

angstrom nghĩa là gì?

angstrom (danh từ) nghĩa là Angstrom (A) (10 lũy thừa -10 mét).

angstrom phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của angstrom: giọng Anh (UK) /ˈæŋstɹəm/, giọng Mỹ (US) /ˈæŋstɹəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.