angstrom
UK/ˈæŋstɹəm/ giọng máy của trình duyệt
US/ˈæŋstɹəm/ giọng máy của trình duyệt
angstrom nghĩa là Angstrom (A) (10 lũy thừa -10 mét).
Nghĩa của angstrom
Danh từ
- Tech Angstrom (A) (10 lũy thừa -10 mét).
Dạng từ của angstrom
| Số nhiều | angstroms |
Câu hỏi thường gặp
angstrom nghĩa là gì?
angstrom (danh từ) nghĩa là Angstrom (A) (10 lũy thừa -10 mét).
angstrom phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của angstrom: giọng Anh (UK) /ˈæŋstɹəm/, giọng Mỹ (US) /ˈæŋstɹəm/.