angulately
giọng máy của trình duyệt
angulately nghĩa là Xem angulate.
Nghĩa của angulately
Phó từ
- Xem angulate
Câu hỏi thường gặp
angulately nghĩa là gì?
angulately (phó từ) nghĩa là Xem angulate.
angulately nghĩa là Xem angulate.
angulately (phó từ) nghĩa là Xem angulate.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.