TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anhelation

UK/ænhɪˈleɪʃn̩/ US/ˌænhəˈleɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

anhelation nghĩa là sự đoản hơi.

Nghĩa của anhelation

Danh từ

  1. Y học Sự đoản hơi.

Dạng từ của anhelation

Số nhiềuanhelations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anhelation

Đồng nghĩa

Họ từ của anhelation

Câu hỏi thường gặp

anhelation nghĩa là gì?

anhelation (danh từ) nghĩa là sự đoản hơi.

anhelation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anhelation: giọng Anh (UK) /ænhɪˈleɪʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ˌænhəˈleɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.