anhelation
UK/ænhɪˈleɪʃn̩/
US/ˌænhəˈleɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
anhelation nghĩa là sự đoản hơi.
Nghĩa của anhelation
Danh từ
- Y học Sự đoản hơi.
Dạng từ của anhelation
| Số nhiều | anhelations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anhelation
Đồng nghĩa
Họ từ của anhelation
Câu hỏi thường gặp
anhelation nghĩa là gì?
anhelation (danh từ) nghĩa là sự đoản hơi.
anhelation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anhelation: giọng Anh (UK) /ænhɪˈleɪʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ˌænhəˈleɪʃən/.