TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

animated cartoon

giọng máy của trình duyệt

animated cartoon nghĩa là hoạt hình.

Nghĩa của animated cartoon

Danh từ

  1. Hoạt hình.

Dạng từ của animated cartoon

Số nhiềuanimated cartoons

Câu hỏi thường gặp

animated cartoon nghĩa là gì?

animated cartoon (danh từ) nghĩa là hoạt hình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.