animated
UK/ˈæn.ɪ.meɪ.tɪd/
US/ˈæn.ɪ.meɪ.tɪd/
giọng máy của trình duyệt
animated nghĩa là đầy sức sống, đầy sinh khí, nhộn nhịp, náo nhiệt.
Nghĩa của animated
Tính từ
- Đầy sức sống, đầy sinh khí.
- Nhộn nhịp, náo nhiệt, sôi nổi.
- animated discussioncuộc thảo luận sôi nổi
- Được cổ vũ, phấn khởi lên.
Dạng từ của animated
| So sánh hơn | more animated |
| So sánh nhất | most animated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với animated
Đồng nghĩa
Họ từ của animated
Cụm từ, thành ngữ với animated
- animated cartoon — Hoạt hình.
- animated sequence — Cảnh (phim) sống động.
Câu hỏi thường gặp
animated nghĩa là gì?
animated (tính từ) nghĩa là đầy sức sống, đầy sinh khí, nhộn nhịp, náo nhiệt.
animated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của animated: giọng Anh (UK) /ˈæn.ɪ.meɪ.tɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.ɪ.meɪ.tɪd/.