TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

animated

UK/ˈæn.ɪ.meɪ.tɪd/ US/ˈæn.ɪ.meɪ.tɪd/ giọng máy của trình duyệt

animated nghĩa là đầy sức sống, đầy sinh khí, nhộn nhịp, náo nhiệt.

Nghĩa của animated

Tính từ

  1. Đầy sức sống, đầy sinh khí.
  2. Nhộn nhịp, náo nhiệt, sôi nổi.
    • animated discussioncuộc thảo luận sôi nổi
  3. Được cổ vũ, phấn khởi lên.

Dạng từ của animated

So sánh hơnmore animated
So sánh nhấtmost animated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với animated

Đồng nghĩa

Họ từ của animated

Cụm từ, thành ngữ với animated

  • animated cartoon — Hoạt hình.
  • animated sequence — Cảnh (phim) sống động.

Câu hỏi thường gặp

animated nghĩa là gì?

animated (tính từ) nghĩa là đầy sức sống, đầy sinh khí, nhộn nhịp, náo nhiệt.

animated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của animated: giọng Anh (UK) /ˈæn.ɪ.meɪ.tɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.ɪ.meɪ.tɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.