TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

animated sequence

US/ ˈsi.kwənts/ giọng máy của trình duyệt

animated sequence nghĩa là cảnh sống động.

Nghĩa của animated sequence

Danh từ

  1. Tech Cảnh (phim) sống động.

Câu hỏi thường gặp

animated sequence nghĩa là gì?

animated sequence (danh từ) nghĩa là cảnh sống động.

animated sequence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của animated sequence: giọng Mỹ (US) / ˈsi.kwənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.