TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

animatedly

UK/ˈænɪˌmeɪtɪdli/ US/ˈænɪˌmeɪtɪdli/ giọng máy của trình duyệt

animatedly nghĩa là Xem animated.

Nghĩa của animatedly

Phó từ

  1. Xem animated

Dạng từ của animatedly

So sánh hơnmore animatedly
So sánh nhấtmost animatedly

Câu hỏi thường gặp

animatedly nghĩa là gì?

animatedly (phó từ) nghĩa là Xem animated.

animatedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của animatedly: giọng Anh (UK) /ˈænɪˌmeɪtɪdli/, giọng Mỹ (US) /ˈænɪˌmeɪtɪdli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.