anionic
US/ˌæ.naɪˈɑ.nɪk/ giọng máy của trình duyệt
anionic nghĩa là Xem anion.
Nghĩa của anionic
Tính từ
- Xem anion
Dạng từ của anionic
| So sánh hơn | more anionic |
| So sánh nhất | most anionic |
| Số nhiều | anionics |
Câu hỏi thường gặp
anionic nghĩa là gì?
anionic (tính từ) nghĩa là Xem anion.
anionic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anionic: giọng Mỹ (US) /ˌæ.naɪˈɑ.nɪk/.