TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

annabergite

giọng máy của trình duyệt

annabergite nghĩa là Annabecgit.

Nghĩa của annabergite

Danh từ

  1. Khoáng chất Annabecgit.

Câu hỏi thường gặp

annabergite nghĩa là gì?

annabergite (danh từ) nghĩa là Annabecgit.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.