annotator
US/ˈæ.nə.ˌteɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
annotator nghĩa là người chú giải, người chú thích.
Nghĩa của annotator
Danh từ
- Người chú giải, người chú thích.
Dạng từ của annotator
| Số nhiều | annotators |
Câu hỏi thường gặp
annotator nghĩa là gì?
annotator (danh từ) nghĩa là người chú giải, người chú thích.
annotator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của annotator: giọng Mỹ (US) /ˈæ.nə.ˌteɪ.tɜː/.