TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

annotator

US/ˈæ.nə.ˌteɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

annotator nghĩa là người chú giải, người chú thích.

Nghĩa của annotator

Danh từ

  1. Người chú giải, người chú thích.

Dạng từ của annotator

Số nhiềuannotators

Câu hỏi thường gặp

annotator nghĩa là gì?

annotator (danh từ) nghĩa là người chú giải, người chú thích.

annotator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annotator: giọng Mỹ (US) /ˈæ.nə.ˌteɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.