TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

annoyingly

UK/ʌˈnɔɪjɪŋli/ US/ʌˈnɔɪjɪŋli/ giọng máy của trình duyệt

annoyingly nghĩa là Xem annoying.

Nghĩa của annoyingly

Phó từ

  1. Xem annoying

Dạng từ của annoyingly

So sánh hơnmore annoyingly
So sánh nhấtmost annoyingly

Câu hỏi thường gặp

annoyingly nghĩa là gì?

annoyingly (phó từ) nghĩa là Xem annoying.

annoyingly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annoyingly: giọng Anh (UK) /ʌˈnɔɪjɪŋli/, giọng Mỹ (US) /ʌˈnɔɪjɪŋli/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.