TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

annual

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæn.ju.əl/ US/ˈæn.ju.əl/ giọng máy của trình duyệt

annual nghĩa là hằng năm, năm một, sống một năm, cây một năm.

Nghĩa của annual

Tính từ

  1. Hằng năm, năm một, từng năm.
    • annual reportbản báo cáo hằng năm
    • annual ring(thực vật học) vòng năm (cây)
  2. Sống một năm (cây).
  3. Xuất bản hằng năm (sách).

Danh từ

  1. Thực vật học Cây một năm.
  2. Tác phẩm xuất bản hằng năm.

Dạng từ của annual

Số nhiềuannuals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với annual

Đồng nghĩa

Họ từ của annual

Cụm từ, thành ngữ với annual

  • annual allowances — Miễn thuế hàng năm.
  • annual capital charge — Chi phí vốn hàng năm.
  • annual general meeting — Đại hội cổ đông thường niên, đại hội cổ đông.
  • annual report — Báo cáo thường niên

Câu hỏi thường gặp

annual nghĩa là gì?

annual (tính từ, danh từ) nghĩa là hằng năm, năm một, sống một năm, cây một năm.

annual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của annual: giọng Anh (UK) /ˈæn.ju.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.ju.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.