annual
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈæn.ju.əl/
US/ˈæn.ju.əl/
giọng máy của trình duyệt
annual nghĩa là hằng năm, năm một, sống một năm, cây một năm.
Nghĩa của annual
Tính từ
- Hằng năm, năm một, từng năm.
- annual reportbản báo cáo hằng năm
- annual ring(thực vật học) vòng năm (cây)
- Sống một năm (cây).
- Xuất bản hằng năm (sách).
Danh từ
- Thực vật học Cây một năm.
- Tác phẩm xuất bản hằng năm.
Dạng từ của annual
| Số nhiều | annuals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với annual
Đồng nghĩa
Họ từ của annual
Cụm từ, thành ngữ với annual
- annual allowances — Miễn thuế hàng năm.
- annual capital charge — Chi phí vốn hàng năm.
- annual general meeting — Đại hội cổ đông thường niên, đại hội cổ đông.
- annual report — Báo cáo thường niên
Câu hỏi thường gặp
annual nghĩa là gì?
annual (tính từ, danh từ) nghĩa là hằng năm, năm một, sống một năm, cây một năm.
annual phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của annual: giọng Anh (UK) /ˈæn.ju.əl/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.ju.əl/.