TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

annulary

giọng máy của trình duyệt

annulary nghĩa là ngón nhẫn.

Nghĩa của annulary

Danh từ

  1. Giải phẫu Ngón nhẫn.

Tính từ

  1. Thuộc ngón nhẫn.

Dạng từ của annulary

So sánh hơnmore annulary
So sánh nhấtmost annulary

Câu hỏi thường gặp

annulary nghĩa là gì?

annulary (danh từ, tính từ) nghĩa là ngón nhẫn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.