annulary
giọng máy của trình duyệt
annulary nghĩa là ngón nhẫn.
Nghĩa của annulary
Danh từ
- Giải phẫu Ngón nhẫn.
Tính từ
- Thuộc ngón nhẫn.
Dạng từ của annulary
| So sánh hơn | more annulary |
| So sánh nhất | most annulary |
Câu hỏi thường gặp
annulary nghĩa là gì?
annulary (danh từ, tính từ) nghĩa là ngón nhẫn.