annular
UK/ˈænjələ/
US/ˈænjəlɚ/
giọng máy của trình duyệt
annular nghĩa là hình vòng, hình khuyên.
Nghĩa của annular
Tính từ
- Hình vòng, hình khuyên.
- annular eclipse of moonnguyệt thực hình khuyên
- annular ligament(giải phẫu) dây chằng vòng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với annular
Đồng nghĩa
Họ từ của annular
Câu hỏi thường gặp
annular nghĩa là gì?
annular (tính từ) nghĩa là hình vòng, hình khuyên.
annular phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của annular: giọng Anh (UK) /ˈænjələ/, giọng Mỹ (US) /ˈænjəlɚ/.