TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anoa

US/əˈnoʊə/ giọng máy của trình duyệt

anoa nghĩa là bò hoang nhỏ.

Nghĩa của anoa

Danh từ

  1. Bò hoang nhỏ (ở Xê-lép).

Dạng từ của anoa

Số nhiềuanoas

Câu hỏi thường gặp

anoa nghĩa là gì?

anoa (danh từ) nghĩa là bò hoang nhỏ.

anoa phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anoa: giọng Mỹ (US) /əˈnoʊə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.