TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anode

UK/ˈæn.əʊd/ US/ˈæn.oʊd/ giọng máy của trình duyệt

anode nghĩa là cực dương, anôt, dương cực.

Nghĩa của anode

Danh từ

  1. Vật lý Cực dương, anôt.
    • rotating anodeanôt quay
    • auxiliary anodeanôt phụ
    • main anodeanôt chính
    • ignition anodeanôt mồi
    • hollow anodeanôt rỗng
    • satarting anodeanôt khởi động

Dạng từ của anode

Số nhiềuanodes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anode

Trái nghĩa

Họ từ của anode

Cụm từ, thành ngữ với anode

  • anode ray — Tia dương cực.
  • anode rectification — Chỉnh lưu ở dương cực.
  • anode shield — Vỏ bọc dương cực.
  • anode voltage — Điện áp dương cực.

Câu hỏi thường gặp

anode nghĩa là gì?

anode (danh từ) nghĩa là cực dương, anôt, dương cực.

anode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anode: giọng Anh (UK) /ˈæn.əʊd/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.oʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.