cathode
UK/ˈkæθ.oʊd/
US/ˈkæθ.oʊd/
giọng máy của trình duyệt
cathode nghĩa là cực âm, catôt, âm cực.
Nghĩa của cathode
Danh từ
- Vật lý Cực âm, catôt.
Dạng từ của cathode
| Số nhiều | cathodes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cathode
Trái nghĩa
Họ từ của cathode
Cụm từ, thành ngữ với cathode
- cathode ray — Tia âm cực.
- cathode ray tube — Ống tia âm cực.
Câu hỏi thường gặp
cathode nghĩa là gì?
cathode (danh từ) nghĩa là cực âm, catôt, âm cực.
cathode phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cathode: giọng Anh (UK) /ˈkæθ.oʊd/, giọng Mỹ (US) /ˈkæθ.oʊd/.