TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

cathode

UK/ˈkæθ.oʊd/ US/ˈkæθ.oʊd/ giọng máy của trình duyệt

cathode nghĩa là cực âm, catôt, âm cực.

Nghĩa của cathode

Danh từ

  1. Vật lý Cực âm, catôt.

Dạng từ của cathode

Số nhiềucathodes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cathode

Trái nghĩa

Họ từ của cathode

Cụm từ, thành ngữ với cathode

  • cathode ray — Tia âm cực.
  • cathode ray tube — Ống tia âm cực.

Câu hỏi thường gặp

cathode nghĩa là gì?

cathode (danh từ) nghĩa là cực âm, catôt, âm cực.

cathode phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cathode: giọng Anh (UK) /ˈkæθ.oʊd/, giọng Mỹ (US) /ˈkæθ.oʊd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.