TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

answering equipment

US/ ɪ.ˈkwɪp.mənt/ giọng máy của trình duyệt

answering equipment nghĩa là Thiết bị/dụng cụ trả lời.

Nghĩa của answering equipment

Danh từ

  1. Tech Thiết bị/dụng cụ trả lời.

Câu hỏi thường gặp

answering equipment nghĩa là gì?

answering equipment (danh từ) nghĩa là Thiết bị/dụng cụ trả lời.

answering equipment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của answering equipment: giọng Mỹ (US) / ɪ.ˈkwɪp.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.