TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Antares

UK/ænˈtɛəɹ.iːz/ giọng máy của trình duyệt US/ænˈtɛɹ.iz/ giọng người thật

Antares nghĩa là antares.

Nghĩa của Antares

Danh từ riêng

  1. Antares.

Câu hỏi thường gặp

Antares nghĩa là gì?

Antares (danh từ riêng) nghĩa là antares.

Antares phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Antares: giọng Anh (UK) /ænˈtɛəɹ.iːz/, giọng Mỹ (US) /ænˈtɛɹ.iz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Sapaa Recorder: Sapaa, Wikimedia Commons, CC0. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.