antechamber
UK/ˈæn.tiˌt͡ʃeɪm.bə/
US/ˈæn.tiˌt͡ʃeɪm.bɚ/
giọng máy của trình duyệt
antechamber nghĩa là phòng ngoài.
Nghĩa của antechamber
Danh từ
- Phòng ngoài.
Dạng từ của antechamber
| Số nhiều | antechambers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antechamber
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
antechamber nghĩa là gì?
antechamber (danh từ) nghĩa là phòng ngoài.
antechamber phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antechamber: giọng Anh (UK) /ˈæn.tiˌt͡ʃeɪm.bə/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.tiˌt͡ʃeɪm.bɚ/.