TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antechamber

UK/ˈæn.tiˌt͡ʃeɪm.bə/ US/ˈæn.tiˌt͡ʃeɪm.bɚ/ giọng máy của trình duyệt

antechamber nghĩa là phòng ngoài.

Nghĩa của antechamber

Danh từ

  1. Phòng ngoài.

Dạng từ của antechamber

Số nhiềuantechambers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antechamber

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

antechamber nghĩa là gì?

antechamber (danh từ) nghĩa là phòng ngoài.

antechamber phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antechamber: giọng Anh (UK) /ˈæn.tiˌt͡ʃeɪm.bə/, giọng Mỹ (US) /ˈæn.tiˌt͡ʃeɪm.bɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.