antechoir
US/ˈæn.tɪ.ˌkwɑɪ(.ə)r/
giọng máy của trình duyệt
antechoir nghĩa là Bộ phận trước chỗ đồng ca.
Nghĩa của antechoir
Danh từ
- Bộ phận trước chỗ đồng ca.
Dạng từ của antechoir
| Số nhiều | antechoirs |
Họ từ của antechoir
Câu hỏi thường gặp
antechoir nghĩa là gì?
antechoir (danh từ) nghĩa là Bộ phận trước chỗ đồng ca.
antechoir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antechoir: giọng Mỹ (US) /ˈæn.tɪ.ˌkwɑɪ(.ə)r/.