TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antechoir

US/ˈæn.tɪ.ˌkwɑɪ(.ə)r/ giọng máy của trình duyệt

antechoir nghĩa là Bộ phận trước chỗ đồng ca.

Nghĩa của antechoir

Danh từ

  1. Bộ phận trước chỗ đồng ca.

Dạng từ của antechoir

Số nhiềuantechoirs

Họ từ của antechoir

Câu hỏi thường gặp

antechoir nghĩa là gì?

antechoir (danh từ) nghĩa là Bộ phận trước chỗ đồng ca.

antechoir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antechoir: giọng Mỹ (US) /ˈæn.tɪ.ˌkwɑɪ(.ə)r/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.