TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antedate

UK/ˈæntiˌdeɪt/ giọng máy của trình duyệt

antedate nghĩa là Ngày tháng để lùi về trước.

Nghĩa của antedate

Danh từ

  1. Ngày tháng để lùi về trước.

Dạng từ của antedate

Ngôi thứ ba số ítantedates
Hiện tại phân từ (-ing)antedating
Quá khứ phân từantedated
Quá khứantedated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antedate

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

antedate nghĩa là gì?

antedate (danh từ) nghĩa là Ngày tháng để lùi về trước.

antedate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antedate: giọng Anh (UK) /ˈæntiˌdeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.