TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antecoxal

giọng máy của trình duyệt

antecoxal nghĩa là Thuộc mảnh trước háng.

Nghĩa của antecoxal

Tính từ

  1. Thuộc mảnh trước háng.

Câu hỏi thường gặp

antecoxal nghĩa là gì?

antecoxal (tính từ) nghĩa là Thuộc mảnh trước háng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.