TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anteflexion

giọng máy của trình duyệt

anteflexion nghĩa là Phía trước uốn cong hoặc một cơ quan, đặc biệt là của dạ con gần cổ tử cung.

Nghĩa của anteflexion

Danh từ

  1. giải phẫu học Phía trước uốn cong hoặc một cơ quan, đặc biệt là của dạ con gần cổ tử cung.

Dạng từ của anteflexion

Số nhiềuanteflexions

Câu hỏi thường gặp

anteflexion nghĩa là gì?

anteflexion (danh từ) nghĩa là Phía trước uốn cong hoặc một cơ quan, đặc biệt là của dạ con gần cổ tử cung.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.