TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antemetics

giọng máy của trình duyệt

antemetics nghĩa là thuốc chống nôn.

Nghĩa của antemetics

Danh từ

  1. Thuốc chống nôn.

Câu hỏi thường gặp

antemetics nghĩa là gì?

antemetics (danh từ) nghĩa là thuốc chống nôn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.