TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antenna mast

US/ ˈmæst/ giọng máy của trình duyệt

antenna mast nghĩa là cột ăngten.

Nghĩa của antenna mast

Danh từ

  1. Tech Cột ăngten.

Câu hỏi thường gặp

antenna mast nghĩa là gì?

antenna mast (danh từ) nghĩa là cột ăngten.

antenna mast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antenna mast: giọng Mỹ (US) / ˈmæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.