TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antenna reflector

US/ rɪ.ˈflɛk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

antenna reflector nghĩa là bộ phản xạ ăngten.

Nghĩa của antenna reflector

Danh từ

  1. Tech Bộ phản xạ ăngten.

Câu hỏi thường gặp

antenna reflector nghĩa là gì?

antenna reflector (danh từ) nghĩa là bộ phản xạ ăngten.

antenna reflector phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antenna reflector: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈflɛk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.