TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antenna resistance

US/ rɪ.ˈzɪs.tənts/ giọng máy của trình duyệt

antenna resistance nghĩa là điện trở ăngten.

Nghĩa của antenna resistance

Danh từ

  1. Tech Điện trở ăngten.

Câu hỏi thường gặp

antenna resistance nghĩa là gì?

antenna resistance (danh từ) nghĩa là điện trở ăngten.

antenna resistance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antenna resistance: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈzɪs.tənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.