TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anthracite

UK/ˈænθɹəˌsaɪt/ US/ˈænθɹəˌsaɪt/ giọng máy của trình duyệt

anthracite nghĩa là Antraxit.

Nghĩa của anthracite

Danh từ

  1. Antraxit.

Dạng từ của anthracite

Số nhiềuanthracites

Họ từ của anthracite

Câu hỏi thường gặp

anthracite nghĩa là gì?

anthracite (danh từ) nghĩa là Antraxit.

anthracite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anthracite: giọng Anh (UK) /ˈænθɹəˌsaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈænθɹəˌsaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.