TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anti-zionist

giọng máy của trình duyệt

anti-zionist nghĩa là Chống chủ nghĩa phục quốc (Do Thái).

Nghĩa của anti-zionist

Tính từ

  1. Chống chủ nghĩa phục quốc (Do Thái).

Dạng từ của anti-zionist

Số nhiềuanti-Zionists
So sánh hơnmore anti-Zionist
So sánh nhấtmost anti-Zionist

Câu hỏi thường gặp

anti-zionist nghĩa là gì?

anti-zionist (tính từ) nghĩa là Chống chủ nghĩa phục quốc (Do Thái).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.