anti-zionist
giọng máy của trình duyệt
anti-zionist nghĩa là Chống chủ nghĩa phục quốc (Do Thái).
Nghĩa của anti-zionist
Tính từ
- Chống chủ nghĩa phục quốc (Do Thái).
Dạng từ của anti-zionist
| Số nhiều | anti-Zionists |
| So sánh hơn | more anti-Zionist |
| So sánh nhất | most anti-Zionist |
Câu hỏi thường gặp
anti-zionist nghĩa là gì?
anti-zionist (tính từ) nghĩa là Chống chủ nghĩa phục quốc (Do Thái).