antialias
giọng máy của trình duyệt
antialias nghĩa là khử răng cưa.
Nghĩa của antialias
Động từ
- Khử răng cưa.
Dạng từ của antialias
| Ngôi thứ ba số ít | antialiases |
| Hiện tại phân từ (-ing) | antialiasing |
| Quá khứ phân từ | antialiased |
| Quá khứ | antialiased |
| Số nhiều | antialiases |
Câu hỏi thường gặp
antialias nghĩa là gì?
antialias (động từ) nghĩa là khử răng cưa.