TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antialien

giọng máy của trình duyệt

antialien nghĩa là bài ngoại.

Nghĩa của antialien

Tính từ

  1. Bài ngoại.

Dạng từ của antialien

So sánh hơnmore antialien
So sánh nhấtmost antialien

Câu hỏi thường gặp

antialien nghĩa là gì?

antialien (tính từ) nghĩa là bài ngoại.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.