antiapartheid
US/ˈæn.ˌtɑɪ.ə.ˈpɑːr.ˌteɪt/ giọng máy của trình duyệt
antiapartheid nghĩa là Chống lại tệ phân biệt chủng tộc.
Nghĩa của antiapartheid
Tính từ
- Chống lại tệ phân biệt chủng tộc.
Dạng từ của antiapartheid
| So sánh hơn | more antiapartheid |
| So sánh nhất | most antiapartheid |
Câu hỏi thường gặp
antiapartheid nghĩa là gì?
antiapartheid (tính từ) nghĩa là Chống lại tệ phân biệt chủng tộc.
antiapartheid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiapartheid: giọng Mỹ (US) /ˈæn.ˌtɑɪ.ə.ˈpɑːr.ˌteɪt/.