antiallergic
giọng máy của trình duyệt
antiallergic nghĩa là chống dị ứng, thuốc trị dị ứng.
Nghĩa của antiallergic
Tính từ
- Chống dị ứng.
Danh từ
- Thuốc trị dị ứng.
Dạng từ của antiallergic
| So sánh hơn | more antiallergic |
| So sánh nhất | most antiallergic |
| Số nhiều | antiallergics |
Câu hỏi thường gặp
antiallergic nghĩa là gì?
antiallergic (tính từ, danh từ) nghĩa là chống dị ứng, thuốc trị dị ứng.