TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antianxiety

giọng máy của trình duyệt

antianxiety nghĩa là thuốc an thần.

Nghĩa của antianxiety

Danh từ

  1. Thuốc an thần.

Dạng từ của antianxiety

Số nhiềuantianxieties

Câu hỏi thường gặp

antianxiety nghĩa là gì?

antianxiety (danh từ) nghĩa là thuốc an thần.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.