TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antibiotically

US/ˌæn.ti.bɑɪ.ˈɑː.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

antibiotically nghĩa là Xem antibiotic.

Nghĩa của antibiotically

Phó từ

  1. Xem antibiotic

Câu hỏi thường gặp

antibiotically nghĩa là gì?

antibiotically (phó từ) nghĩa là Xem antibiotic.

antibiotically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antibiotically: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ti.bɑɪ.ˈɑː.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.