antically
US/ˈæn.tɪ.kəl.li/
giọng máy của trình duyệt
antically nghĩa là Xem antic.
Nghĩa của antically
Phó từ
- Xem antic
Dạng từ của antically
| So sánh hơn | more antically |
| So sánh nhất | most antically |
Câu hỏi thường gặp
antically nghĩa là gì?
antically (phó từ) nghĩa là Xem antic.
antically phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antically: giọng Mỹ (US) /ˈæn.tɪ.kəl.li/.