TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antically

US/ˈæn.tɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

antically nghĩa là Xem antic.

Nghĩa của antically

Phó từ

  1. Xem antic

Dạng từ của antically

So sánh hơnmore antically
So sánh nhấtmost antically

Câu hỏi thường gặp

antically nghĩa là gì?

antically (phó từ) nghĩa là Xem antic.

antically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antically: giọng Mỹ (US) /ˈæn.tɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.