anticatalyst
giọng máy của trình duyệt
anticatalyst nghĩa là chất chống xúc tác.
Nghĩa của anticatalyst
Danh từ
- Chất chống xúc tác.
- Chất kìm hãm xúc tác.
Dạng từ của anticatalyst
| Số nhiều | anticatalysts |
Câu hỏi thường gặp
anticatalyst nghĩa là gì?
anticatalyst (danh từ) nghĩa là chất chống xúc tác.