TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

anticipatable

US/æn.ˈtɪ.sə.ˌpeɪ.tə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

anticipatable nghĩa là Xem anticipate.

Nghĩa của anticipatable

Tính từ

  1. Xem anticipate

Dạng từ của anticipatable

So sánh hơnmore anticipatable
So sánh nhấtmost anticipatable

Câu hỏi thường gặp

anticipatable nghĩa là gì?

anticipatable (tính từ) nghĩa là Xem anticipate.

anticipatable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của anticipatable: giọng Mỹ (US) /æn.ˈtɪ.sə.ˌpeɪ.tə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.