TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antienzyme

giọng máy của trình duyệt

antienzyme nghĩa là chất kháng men.

Nghĩa của antienzyme

Danh từ

  1. Chất kháng men; antienzim.

Dạng từ của antienzyme

Số nhiềuantienzymes

Câu hỏi thường gặp

antienzyme nghĩa là gì?

antienzyme (danh từ) nghĩa là chất kháng men.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.