TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antiforeign

US/ˌæn.ˌtɑɪ.ˈfɔr.ən/ giọng máy của trình duyệt

antiforeign nghĩa là bài ngoại.

Nghĩa của antiforeign

Tính từ

  1. Bài ngoại.

Dạng từ của antiforeign

So sánh hơnmore antiforeign
So sánh nhấtmost antiforeign

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antiforeign

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

antiforeign nghĩa là gì?

antiforeign (tính từ) nghĩa là bài ngoại.

antiforeign phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiforeign: giọng Mỹ (US) /ˌæn.ˌtɑɪ.ˈfɔr.ən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.