antifouling Nghegiọng máy của trình duyệt antifouling nghĩa là chống gỉ, chống bẩn. Nghĩa của antifouling Tính từ Chống gỉ; chống bẩn. Dạng từ của antifouling Số nhiềuantifoulings Câu hỏi thường gặp antifouling nghĩa là gì?antifouling (tính từ) nghĩa là chống gỉ, chống bẩn.