TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antifouling

giọng máy của trình duyệt

antifouling nghĩa là chống gỉ, chống bẩn.

Nghĩa của antifouling

Tính từ

  1. Chống gỉ; chống bẩn.

Dạng từ của antifouling

Số nhiềuantifoulings

Câu hỏi thường gặp

antifouling nghĩa là gì?

antifouling (tính từ) nghĩa là chống gỉ, chống bẩn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.