antihypnotic
giọng máy của trình duyệt
antihypnotic nghĩa là chống ngủ, thuốc chống ngủ.
Nghĩa của antihypnotic
Tính từ
- Chống ngủ.
Danh từ
- Thuốc chống ngủ.
Dạng từ của antihypnotic
| Số nhiều | antihypnotics |
Câu hỏi thường gặp
antihypnotic nghĩa là gì?
antihypnotic (tính từ, danh từ) nghĩa là chống ngủ, thuốc chống ngủ.