antimonic
giọng máy của trình duyệt
antimonic nghĩa là Antimonic.
Nghĩa của antimonic
Tính từ
- Hoá học Antimonic.
- antimonic acidaxit antimonic
Họ từ của antimonic
Câu hỏi thường gặp
antimonic nghĩa là gì?
antimonic (tính từ) nghĩa là Antimonic.