TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antimonious

giọng máy của trình duyệt

antimonious nghĩa là Antimono.

Nghĩa của antimonious

Tính từ

  1. Hoá học Antimono.
    • antimonious acidaxit antimonơ

Họ từ của antimonious

Câu hỏi thường gặp

antimonious nghĩa là gì?

antimonious (tính từ) nghĩa là Antimono.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.