TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

antipruritic

giọng máy của trình duyệt

antipruritic nghĩa là thuốc trị ngứa.

Nghĩa của antipruritic

Danh từ

  1. Thuốc trị ngứa.

Dạng từ của antipruritic

Số nhiềuantipruritics

Câu hỏi thường gặp

antipruritic nghĩa là gì?

antipruritic (danh từ) nghĩa là thuốc trị ngứa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.